--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fashion plate chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
wardrobe dealer
:
người bán quần áo cũ
+
variety entertainment
:
(sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)
+
citrate
:
muối hoặc Este của axit xitric
+
knitwear
:
đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim
+
mũi tiêm
:
(y học) Injection, shot